Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.27 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
64
Bàn thua
2.46 bàn/Trận
16/1
Thẻ
0.65 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sochaux U19 | 26 | 55 | 16 | 7 | 3 | 58/30 | +28 |
2 Troyes U19 | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 54/35 | +19 |
3 Strasbourg U19 | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 44/35 | +9 |
4 Auxerre U19 | 26 | 41 | 11 | 8 | 7 | 36/24 | +12 |
14 Besancon U19 | 26 | 15 | 3 | 6 | 17 | 33/64 | -31 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








