Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1.57 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
0.93 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.07 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

22
T. GunteHậu vệ
1.109
Phút thi đấu
0
Phong độ

17
W. NoackTiền vệ

30
J. SevenTiền vệ

13
L. Oellers

5
V. MiftarajHậu vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Paul HainkeThủ môn
Viêm mu
Giữa tháng 10/2026

11.Jamal RogeroTiền đạo
Viêm mu
Cuối tháng 08/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rot-Weiss Erfurt | 14 | 31 | 9 | 4 | 1 | 42/18 | +24 |
2 Chemnitzer | 14 | 30 | 9 | 3 | 2 | 30/9 | +21 |
3 Hallescher FC | 14 | 29 | 8 | 5 | 1 | 22/11 | +11 |
4 VSG Altglienicke | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 26/17 | +9 |
6 Berliner FC Dynamo | 14 | 26 | 7 | 5 | 2 | 22/13 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Friedrich-Ludwig-Jahn Sportpark
Berlin, Đức
Sức chứa:
19,708













