Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.04 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
59
Bàn thua
2.57 bàn/Trận
17/1
Thẻ
0.78 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nantes U19 | 22 | 55 | 18 | 1 | 3 | 62/16 | +46 |
2 Guingamp U19 | 22 | 40 | 11 | 7 | 4 | 46/24 | +22 |
3 Angers SCO U19 | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 38/27 | +11 |
4 Lorient U19 | 22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 41/38 | +3 |
12 Bergerac Perigord U19 | 22 | 10 | 2 | 4 | 16 | 20/58 | -38 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







