Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
66
Bàn thua
2.28 bàn/Trận
68/6
Thẻ
2.55 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
23
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

72
M. GündoğanHậu vệ
1.532
Phút thi đấu
0
Phong độ

8
O. F. CaliskanTiền vệ

65
İ. H. OdabaşıTiền vệ

36
A. GurenThủ môn

12
K. YücelThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kutahyaspor | 30 | 75 | 24 | 3 | 3 | 69/18 | +51 |
2 Eskisehirspor | 30 | 71 | 22 | 5 | 3 | 74/18 | +56 |
3 Karsiyaka | 30 | 67 | 20 | 7 | 3 | 64/19 | +45 |
4 Ayvalikgucu Belediyespor | 30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 59/27 | +32 |
15 Bergama Belediyespor | 29 | 20 | 5 | 5 | 19 | 25/66 | -41 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
14 Eylul Stadium
Bergama, Thổ Nhĩ Kỳ
Sức chứa:
2,000















