Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.64 bàn/Trận
13
Bàn thắng Pen
0.93 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
41/2
Thẻ
3.07 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

80
A. SernaTiền vệ
260
Phút thi đấu
7
Phong độ

23
OriTiền đạo
6.8

4
B. CarabalíHậu vệ
6.7

40
B. EnowTiền vệ
6.3

-
Yan Shikut
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Maccabi TA | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 24/8 | +16 |
2 Hapoel Tel Aviv | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 18/5 | +13 |
3 Hapoel Beer Sheva | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 17/10 | +7 |
4 Maccabi Haifa | 8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 20/14 | +6 |
5 Beitar Jerusalem | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 12/9 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Taddi Malcha
Jerusalem, Israel
Sức chứa:
21,600



















