Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
12/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 RS Waasland Beveren U21 | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 19/6 | +13 |
2 RAAL La Louviere U21 | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 9/10 | -1 |
3 Seraing U21 | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 10/6 | +4 |
4 Westerlo U21 | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 12/9 | +3 |
9 Beerschot Wilrijk U21 | 6 | 6 | 2 | 0 | 4 | 12/8 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













