Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.03 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.19 bàn/Trận
87
Bàn thua
2.72 bàn/Trận
55/6
Thẻ
1.91 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. Faiez-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
U. Umoh

-
A. Almassri

-
M. QasimTiền vệ

-
A. Awadh
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hatta | 32 | 72 | 22 | 6 | 4 | 70/38 | +32 |
2 Emirates Club | 32 | 71 | 22 | 5 | 5 | 85/33 | +52 |
3 Dibba Al-Hisn | 32 | 67 | 20 | 7 | 5 | 72/37 | +35 |
4 Masfout | 32 | 56 | 16 | 8 | 8 | 49/40 | +9 |
17 Baynounah SC | 32 | 15 | 4 | 3 | 25 | 33/87 | -54 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu














