Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
1.03 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
46
Bàn thua
1.59 bàn/Trận
41/3
Thẻ
1.52 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
28
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

29
Jordan SilkowitzThủ môn
2.493
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

5
Karlie LemaTiền đạo
6.8

8
C. HuttonTiền vệ
6.6

18
J. AndersonHậu vệ
6.6

9
R. KundananjiTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NJ/NY Gotham FC (nữ) | 29 | 58 | 17 | 7 | 5 | 37/23 | +14 |
2 San Diego Wave (nữ) | 29 | 55 | 17 | 4 | 8 | 44/31 | +13 |
3 Washington Spirit (nữ) | 29 | 52 | 16 | 4 | 9 | 41/28 | +13 |
4 Kansas City Current (nữ) | 29 | 50 | 15 | 5 | 9 | 52/39 | +13 |
14 Bay FC (w) | 29 | 27 | 7 | 6 | 16 | 30/46 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













