Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.28 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
66
Bàn thua
2.28 bàn/Trận
53/3
Thẻ
1.93 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
25
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

4
N. ShcherbakovHậu vệ
1.728
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
G. ProtasenyaTiền vệ

-
Y. NikalayeuTiền vệ

-
Tigran SargsyanTiền vệ

-
E. Fiaskov
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Slutsk | 30 | 66 | 20 | 6 | 4 | 60/28 | +32 |
2 FK Lida | 30 | 63 | 20 | 3 | 7 | 54/43 | +11 |
3 Niva Dolbizno | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 77/36 | +41 |
4 Energetik-BGU Minsk | 30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 65/36 | +29 |
18 BATE-2 Borisov | 29 | 22 | 5 | 7 | 17 | 37/66 | -29 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












