Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
36
Trận thi đấu
44
Bàn thắng
1.22 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
48
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
90/5
Thẻ
2.64 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

33
D. MosqueraTiền đạo
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
L. Linan

-
E. Romero

-
Philippe Saúl Oviedo Sepúlveda

19
Cristian PenateTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Inter Palmira | 15 | 38 | 12 | 2 | 1 | 29/13 | +16 |
2 Union Magdalena | 15 | 32 | 10 | 2 | 3 | 27/15 | +12 |
3 Deportes Quindio | 15 | 31 | 9 | 4 | 2 | 20/10 | +10 |
4 Envigado FC | 15 | 29 | 9 | 2 | 4 | 24/14 | +10 |
7 Barranquilla FC | 15 | 20 | 6 | 2 | 7 | 21/20 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Romelio Martinez
Barranquilla, Colombia
Sức chứa:
8,600














