Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Roa (nữ) | 22 | 54 | 18 | 0 | 4 | 76/18 | +58 |
2 Stabaek (nữ) | 22 | 51 | 16 | 3 | 3 | 57/10 | +47 |
3 Kolbotn (nữ) | 22 | 51 | 16 | 3 | 3 | 59/26 | +33 |
4 Arna Bjornar (nữ) | 22 | 49 | 16 | 1 | 5 | 64/19 | +45 |
5 LSK Kvinner (nữ) | 22 | 40 | 13 | 1 | 8 | 47/42 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









