Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.17 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
26/0
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

16
D. FrancoTiền vệ
927
Phút thi đấu
6.5
Phong độ

10
A. PartipiloTiền vệ
6.4

4
N. BizzottoHậu vệ
6

70
G. CocciaTiền vệ
5.9

9
A. FerranteTiền đạo
5.5
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

10.Anthony PartipiloTiền vệ
Bầm tím
Giữa tháng 10/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Potenza | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 28/15 | +13 |
2 Bari | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 14/7 | +7 |
3 AS Sorrento Calcio | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 15/11 | +4 |
4 Catania FC | 11 | 19 | 6 | 1 | 4 | 24/12 | +12 |
16 Barletta | 11 | 11 | 2 | 5 | 4 | 13/16 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadio Cosimo Puttilli
Barletta, Italy
Sức chứa:
3,998














