Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Naft Masjed Soleyman FC | 34 | 65 | 18 | 11 | 5 | 46/25 | +21 |
2 Nassaji Mazandaran | 34 | 64 | 19 | 7 | 8 | 49/26 | +23 |
3 Rayka Babol | 34 | 64 | 17 | 13 | 4 | 39/17 | +22 |
4 Fajr Sepasi | 34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 49/25 | +24 |
12 Bargh Shiraz | 34 | 41 | 10 | 11 | 13 | 30/34 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước

















