Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
20
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
10/1
Thẻ
1.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

7
J. HenryTiền vệ
125
Phút thi đấu
7.8
Phong độ

13
A. Grecia
7.7

3
A. King
7.7

9
R. Garnes-AlleyneTiền vệ
7.6

11
T. Redman-Bellamy
7.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mexico U17 | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 19/2 | +17 |
2 Nicaragua U17 | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 13/3 | +10 |
3 Barbados U17 | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 5/15 | -10 |
4 Belize U17 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10/8 | +2 |
5 Dominica U17 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/20 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu










