Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.89 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.11 bàn/Trận
26/3
Thẻ
3.22 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

10
Á. PeñaTiền vệ
235
Phút thi đấu
6
Phong độ

11
C. MattheusTiền đạo
5.9

3
A. ZoiloHậu vệ
5.9

17
P. TriguerosHậu vệ
5.8

19
Á. TronchoTiền vệ
5.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CD Lugo | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 16/8 | +8 |
2 UD Logrones | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 20/12 | +8 |
3 Racing Ferrol | 9 | 16 | 5 | 1 | 3 | 9/7 | +2 |
4 Cacereno | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 8/5 | +3 |
15 Barakaldo CF | 9 | 10 | 2 | 4 | 3 | 8/10 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Nuevo Lasesarre
Baracaldo, Tây Ban Nha
Sức chứa:
7,960















