Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Riteriai | 30 | 74 | 24 | 2 | 4 | 70/19 | +51 |
2 BE1 NFA | 30 | 63 | 19 | 6 | 5 | 57/26 | +31 |
3 Babrungas | 30 | 57 | 16 | 9 | 5 | 56/28 | +28 |
4 FK Neptunas Klaipeda | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 64/38 | +26 |
16 Banga Gargzdai B | 30 | 12 | 2 | 6 | 22 | 18/68 | -50 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gargžda city stadium
Gargzhidai, Litva
Sức chứa:
1,100
















