Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
19/0
Thẻ
2.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
N. Gil-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Vitor Hugo Manarin Leite Da Silva

-
J. Mosquera

-
T. GamaThủ môn

-
J. Martins
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Linense(BRA) | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 11/3 | +8 |
2 Bandeirante | 6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 5/5 | 0 |
3 Gremio Prudente | 6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 4/7 | -3 |
4 Marilia Ac | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 4/9 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Pedro Marin Berbel
Birigui, Brazil
Sức chứa:
10,012









