Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.73 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
70
Bàn thua
2.33 bàn/Trận
34/5
Thẻ
1.3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zenit St.Petersburg Youth | 30 | 67 | 22 | 1 | 7 | 89/29 | +60 |
2 CSKA Moscow Reserves | 30 | 66 | 21 | 3 | 6 | 65/30 | +35 |
3 FK Krasnodar Youth | 30 | 64 | 20 | 4 | 6 | 87/36 | +51 |
4 Lokomotiv Moscow Youth | 30 | 63 | 19 | 6 | 5 | 51/17 | +34 |
16 Baltika Kaliningrad Youth | 30 | 14 | 3 | 5 | 22 | 22/70 | -48 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













