Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
5/0
Thẻ
5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Semen Padang | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 25/9 | +16 |
2 Persiraja Banda Aceh | 12 | 21 | 5 | 6 | 1 | 15/10 | +5 |
3 PSMS Medan | 12 | 17 | 3 | 8 | 1 | 16/13 | +3 |
4 Sriwijaya FC | 12 | 17 | 4 | 5 | 3 | 17/17 | 0 |
5 PSPS Riau | 12 | 12 | 2 | 6 | 4 | 10/15 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












