Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
3.33 bàn/Trận
5/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

26
A. DosariTiền vệ
87
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

2
A. BenaddiHậu vệ
6.7

7
A. MadanTiền đạo
6.6

22
E. LutfallaThủ môn
6.4

6
A. AsfoorTiền vệ
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bahrain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
2 Uzbekistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
3 Korea DPR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
4 Jordan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước

















