Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
10
Bàn thua
1 bàn/Trận
11/0
Thẻ
1.1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sriwijaya FC | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 14/6 | +8 |
2 PSMS Medan | 10 | 19 | 5 | 4 | 1 | 15/8 | +7 |
3 PSPS Riau | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 8/9 | -1 |
4 Semen Padang | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 10/12 | -2 |
5 Babel United | 10 | 9 | 2 | 3 | 5 | 5/10 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








