Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 B36 Torshavn | 27 | 67 | 21 | 4 | 2 | 63/28 | +35 |
2 EB Streymur | 27 | 60 | 19 | 3 | 5 | 63/31 | +32 |
3 Víkingur Gøta | 27 | 59 | 18 | 5 | 4 | 61/31 | +30 |
4 NSI Runavik | 27 | 41 | 11 | 8 | 8 | 58/47 | +11 |
10 B71 Sandur | 27 | 11 | 3 | 2 | 22 | 24/77 | -53 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Inni í Dal
Sandoy, Quần đảo Faroe
Sức chứa:
3,700

















