Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
57
Bàn thua
2.19 bàn/Trận
14/2
Thẻ
0.62 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Angers SCO U19 | 26 | 67 | 21 | 4 | 1 | 69/21 | +48 |
2 Nantes U19 | 26 | 66 | 20 | 6 | 0 | 71/19 | +52 |
3 Brest Stade U19 | 26 | 50 | 15 | 5 | 6 | 60/30 | +30 |
4 Guingamp U19 | 26 | 46 | 14 | 4 | 8 | 70/49 | +21 |
12 Avranches U19 | 26 | 19 | 5 | 4 | 17 | 26/57 | -31 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
Stade Rene Fenouillere
Peronnas, Pháp
Sức chứa:
1,800














