Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Le Puy | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 40/17 | +23 |
2 Bergerac | 30 | 60 | 17 | 9 | 4 | 38/16 | +22 |
3 Bourges | 30 | 56 | 17 | 5 | 8 | 46/25 | +21 |
4 Andrezieux | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 43/30 | +13 |
7 Avenir Sportif Beziers | 30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 45/36 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade de la Mediterranee
Beziers, Pháp
Sức chứa:
18,555













