Thống kê mùa giải 2009 - 2010
Trận đấu chính thức
36
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
0.81 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
80
Bàn thua
2.22 bàn/Trận
0/10
Thẻ
0.28 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
35
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
S. HierländerTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
C. SchimmelTiền đạo

-
L. KaufmannTiền vệ

-
M. KropflTiền vệ

-
F. HafnerHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Salzburg | 36 | 76 | 22 | 10 | 4 | 68/27 | +41 |
2 Austria Vienna | 36 | 75 | 23 | 6 | 7 | 60/34 | +26 |
3 SK Rapid Wien | 36 | 73 | 21 | 10 | 5 | 80/38 | +42 |
4 Sturm Graz | 36 | 58 | 16 | 10 | 10 | 50/36 | +14 |
10 Austria Karnten | 36 | 15 | 2 | 9 | 25 | 29/80 | -51 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước










