Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
2.8 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.6 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

9
H. FurphyTiền đạo
288
Phút thi đấu
4.6
Phong độ

5
A. KeaneTiền vệ
4.3

6
I. GomezHậu vệ
3.9

13
A. JancevskiTiền đạo
3.9

14
A. WoodsTiền vệ
3.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Myanmar (nữ) | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 6/2 | +4 |
2 Australia U23 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 11/2 | +9 |
3 Philippines (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 8/2 | +6 |
4 Timor Leste (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/19 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước








