Thống kê mùa giải 2018 - 2019
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
47
Bàn thắng
4.27 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
25
Bàn thua
2.27 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.45 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Australia U19 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 23/0 | +23 |
2 Lebanon (w) U19 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 10/2 | +8 |
3 Mongolia (w) U19 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1/22 | -21 |
4 Hong Kong China (w) U19 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/10 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước








