Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.6 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.6 bàn/Trận
14/0
Thẻ
2.8 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Nacional U20 | 4 | 6 | 1 | 3 | 0 | 7/6 | +1 |
2 Internacional RS U20 | 4 | 6 | 1 | 3 | 0 | 3/2 | +1 |
3 Midtjylland (Youth) | 4 | 5 | 1 | 2 | 1 | 3/2 | +1 |
4 CA Talleres de Cordoba U20 | 4 | 5 | 1 | 2 | 1 | 3/3 | 0 |
5 Atletico Mineiro Youth | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 5/8 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











