Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
0.93 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
44
Bàn thua
1.47 bàn/Trận
68/3
Thẻ
2.37 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
S. Maturana-
21
Phút thi đấu
0
Phong độ

28
S. Copete

7
Juan FariasTiền vệ

29
J. PuertoTiền đạo

26
S. CordovaHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Inter Palmira | 15 | 38 | 12 | 2 | 1 | 29/13 | +16 |
2 Union Magdalena | 15 | 32 | 10 | 2 | 3 | 27/15 | +12 |
3 Deportes Quindio | 15 | 31 | 9 | 4 | 2 | 20/10 | +10 |
4 Envigado FC | 15 | 29 | 9 | 2 | 4 | 24/14 | +10 |
15 Atletico FC | 15 | 9 | 1 | 6 | 8 | 12/23 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Olímpico Pascual Guerrero
Cali Santiago, Colombia
Sức chứa:
37,000













