Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
42
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
33
Bàn thua
0.94 bàn/Trận
74/4
Thẻ
2.23 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
33
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
P. VítorThủ môn
2.970
Phút thi đấu
7
Phong độ

-
G. SoaresTiền vệ
7

6
G. LopesHậu vệ
6.8

2
WarleyHậu vệ
6.8

9
G CoutinhoTiền đạo
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Novorizontino | 35 | 64 | 18 | 10 | 7 | 62/30 | +32 |
2 Esporte Clube Juventude | 35 | 64 | 18 | 10 | 7 | 45/23 | +22 |
3 Vila Nova | 35 | 62 | 18 | 8 | 9 | 50/36 | +14 |
4 Fortaleza | 35 | 61 | 16 | 13 | 6 | 43/31 | +12 |
8 Atletico Goianiense | 35 | 54 | 14 | 12 | 9 | 42/33 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
8 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Antonio Accioly
Goiania, Brazil
Sức chứa:
12,500





















