Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.8 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
15/1
Thẻ
1.6 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Karbon Cherkasy | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 21/10 | +11 |
2 Rebel Kyiv | 9 | 14 | 4 | 2 | 3 | 18/15 | +3 |
3 FK Trostyanets | 10 | 14 | 3 | 5 | 2 | 10/7 | +3 |
4 SC Poltava B | 11 | 14 | 4 | 2 | 5 | 8/10 | -2 |
5 Atlet Kiev | 9 | 13 | 3 | 4 | 2 | 17/13 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













