Thống kê mùa giải 2018 - 2019
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
6
Bàn thua
3 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASV Spratzern (w) | 18 | 52 | 17 | 1 | 0 | 92/10 | +82 |
2 Sturm Graz/Stattegg (nữ) | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 54/18 | +36 |
3 Neulengbach (nữ) | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 41/16 | +25 |
4 USC Landhaus (nữ) | 18 | 33 | 10 | 3 | 5 | 43/25 | +18 |
5 Union Kleinmunchen (nữ) | 18 | 33 | 11 | 0 | 7 | 38/30 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










