Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.13 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
10/1
Thẻ
1.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
U. Ibisate-
540
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Izan García López Cedrón

-
A. Roces

-
E. MiloudHậu vệ

-
S. Azzouzi
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sporting de Gijon B | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 16/6 | +10 |
2 CD Covadonga | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 22/8 | +14 |
3 Condal CF | 8 | 16 | 4 | 4 | 0 | 11/3 | +8 |
4 CD Mosconia | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 13/8 | +5 |
14 Astur | 8 | 5 | 0 | 5 | 3 | 9/14 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














