Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Olympiakos Volou | 26 | 56 | 17 | 5 | 4 | 54/18 | +36 |
2 Chania FC | 26 | 48 | 13 | 9 | 4 | 29/13 | +16 |
3 Fostiras | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 27/19 | +8 |
4 Iraklis Psachna | 26 | 44 | 12 | 8 | 6 | 32/14 | +18 |
12 Asteras Magoulas | 26 | 27 | 7 | 6 | 13 | 26/36 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước

















