Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
55
Bàn thắng
2.12 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
53
Bàn thua
2.04 bàn/Trận
54/2
Thẻ
2.15 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shakhtyor | 26 | 65 | 21 | 2 | 3 | 68/12 | +56 |
2 Kairat II | 26 | 63 | 19 | 6 | 1 | 72/15 | +57 |
3 Turan | 26 | 57 | 18 | 3 | 5 | 55/22 | +33 |
4 Akademiya | 26 | 43 | 13 | 4 | 9 | 36/32 | +4 |
5 Astana B | 26 | 39 | 12 | 3 | 11 | 55/53 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













