Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1.04 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
71
Bàn thua
2.73 bàn/Trận
27/2
Thẻ
1.12 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Clermont U19 | 26 | 63 | 20 | 3 | 3 | 78/27 | +51 |
2 Metz U19 | 26 | 51 | 16 | 3 | 7 | 56/45 | +11 |
3 Lyon U19 | 26 | 47 | 15 | 2 | 9 | 51/37 | +14 |
4 Auxerre U19 | 26 | 41 | 12 | 5 | 9 | 50/32 | +18 |
14 ASPTT Dijon U19 | 26 | 15 | 3 | 6 | 17 | 27/71 | -44 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













