Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
0.64 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
45
Bàn thua
1.8 bàn/Trận
26/0
Thẻ
1.04 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al-Hilal Omdurman | 27 | 61 | 18 | 7 | 2 | 52/14 | +38 |
2 F.C. Nouadhibou | 28 | 55 | 15 | 10 | 3 | 32/13 | +19 |
3 Chemal FC | 27 | 47 | 13 | 8 | 6 | 33/20 | +13 |
4 Nouakchott King | 29 | 47 | 11 | 14 | 4 | 33/25 | +8 |
16 ASC Toulde | 25 | 17 | 4 | 5 | 16 | 16/45 | -29 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







