Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 F.C. Nouadhibou | 24 | 63 | 20 | 3 | 1 | 44/11 | +33 |
2 AS Douanes Nouakchott | 26 | 57 | 16 | 9 | 1 | 55/20 | +35 |
3 FC Tevragh-Zeina | 26 | 52 | 15 | 7 | 4 | 43/15 | +28 |
4 ASC Gendrim | 26 | 38 | 10 | 8 | 8 | 23/25 | -2 |
13 ASAC Concorde | 26 | 24 | 6 | 6 | 14 | 18/32 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước

















