Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Stade Malien | 23 | 53 | 16 | 5 | 2 | 43/10 | +33 |
2 Djoliba | 23 | 47 | 13 | 8 | 2 | 37/11 | +26 |
3 USFAS Bamako | 23 | 38 | 10 | 8 | 5 | 23/17 | +6 |
4 Onze Createurs | 23 | 37 | 11 | 4 | 8 | 26/26 | 0 |
10 AS Police | 23 | 26 | 7 | 5 | 11 | 19/30 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước












