Thống kê mùa giải 2015 - 2016
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.13 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.37 bàn/Trận
3/3
Thẻ
0.2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lyon Duchere | 30 | 62 | 18 | 8 | 4 | 44/19 | +25 |
2 Grenoble | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 40/19 | +21 |
3 Auxerre B | 30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 39/27 | +12 |
4 Jura Sud | 30 | 47 | 12 | 11 | 7 | 42/31 | +11 |
12 AS Moulins | 29 | 36 | 9 | 9 | 11 | 34/38 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











