Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.94 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
25
Bàn thua
1.39 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Maniema Union | 16 | 39 | 12 | 3 | 1 | 27/7 | +20 |
2 Aigles du Congo | 19 | 32 | 9 | 5 | 5 | 19/15 | +4 |
3 AS Vita Club | 16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 23/14 | +9 |
4 Anges Verts | 17 | 24 | 6 | 6 | 5 | 16/17 | -1 |
7 AS Kuya Sport | 18 | 19 | 5 | 4 | 9 | 17/25 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








