Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.77 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
28
Bàn thua
2.15 bàn/Trận
26/1
Thẻ
2.08 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
S. Jicha-
44
Phút thi đấu
0
Phong độ

5
Matyas BranyHậu vệ

6
D. KlusakHậu vệ

-
Tobias SterbaTiền đạo

-
D. DostalTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Kraluv Dvur | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 32/19 | +13 |
2 Dynamo Ceske Budejovice | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 39/18 | +21 |
3 Viktoria Plzen B | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 25/14 | +11 |
4 SK Motorlet Praha | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 24/15 | +9 |
15 Aritma Praha | 12 | 9 | 1 | 6 | 5 | 10/27 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Areál SK Aritma Praha
Prague, CH Séc
Sức chứa:
2,000














