Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
2.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/1
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
7
Bàn thắng

9
M. DizTiền đạo
332
Phút thi đấu
8.4
Phong độ

7
J. AguilarTiền đạo
7.1

8
B. PilatiTiền đạo
7

10
J. GalarzaTiền đạo
7

11
V. ÁlvarezTiền đạo
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Germany U17 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 8/3 | +5 |
2 Argentina U17 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 8/3 | +5 |
3 Morocco U17 (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 7/9 | -2 |
4 New Zealand U17 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/8 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











