Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.63 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
24
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
18/5
Thẻ
1.44 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

24
R. MolotnikovTiền vệ
191
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

23
J. BonnarTiền vệ
6.4

5
T. O'BrienHậu vệ
6.3

2
S. MorrisonHậu vệ
6.3

12
S. StewartTiền vệ
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Partick Thistle FC | 12 | 25 | 7 | 4 | 1 | 15/4 | +11 |
2 Stenhousemuir | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 13/9 | +4 |
3 Raith Rovers | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 16/9 | +7 |
4 Dunfermline Athletic | 12 | 21 | 5 | 6 | 1 | 10/6 | +4 |
8 Arbroath | 12 | 11 | 3 | 2 | 7 | 7/18 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Gayfield Park
Arbroath, Scotland
Sức chứa:
5,900
















