Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
2.11 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.11 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Andranik | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 28/11 | +17 |
2 Olympia Yerevan | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 23/8 | +15 |
3 BKMA II | 9 | 19 | 6 | 1 | 2 | 22/11 | +11 |
4 Bentonit Idzhevan | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 28/18 | +10 |
8 Ararat Yerevan II | 9 | 13 | 4 | 1 | 4 | 19/15 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sports Complex Dzoraghbyur
Dzoraghbyur, Armenia
Sức chứa:
1,000













