Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
2 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.43 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.57 bàn/Trận
13/0
Thẻ
1.86 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Monagas B | 25 | 45 | 13 | 6 | 6 | 39/28 | +11 |
2 Aragua FC | 26 | 43 | 11 | 10 | 5 | 31/21 | +10 |
3 Deportivo Miranda | 26 | 42 | 12 | 6 | 8 | 33/24 | +9 |
4 Bolívar SC VEN | 26 | 41 | 12 | 5 | 9 | 31/31 | 0 |
5 Dynamo Puerto FC | 26 | 36 | 9 | 9 | 8 | 33/30 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Hermanos Ghersi
Maracay, Venezuela
Sức chứa:
16,000















