Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Panserraikos | 34 | 67 | 19 | 10 | 5 | 48/20 | +28 |
2 Thrasivoulos | 34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 44/27 | +17 |
3 Panthrakikos | 34 | 61 | 17 | 10 | 7 | 44/31 | +13 |
4 Pas Giannina | 34 | 57 | 16 | 9 | 9 | 54/38 | +16 |
17 AO Chaidari FC | 34 | 38 | 8 | 14 | 12 | 30/31 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước


















