Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
0.97 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
53
Bàn thua
1.66 bàn/Trận
69/11
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Guadalupe FC | 16 | 35 | 11 | 2 | 3 | 35/17 | +18 |
2 CS Uruguay De Coronado | 16 | 28 | 8 | 4 | 4 | 23/21 | +2 |
3 AD Cariari Pococi | 16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 27/19 | +8 |
4 Escorpiones Belen | 16 | 25 | 8 | 1 | 7 | 32/25 | +7 |
8 Antioquia FC | 16 | 13 | 3 | 4 | 9 | 11/25 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước







