Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
36
Trận thi đấu
42
Bàn thắng
1.17 bàn/Trận
12
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
56
Bàn thua
1.56 bàn/Trận
49/5
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gwangju Football Club | 36 | 73 | 21 | 10 | 5 | 59/31 | +28 |
2 Busan I Park | 36 | 67 | 18 | 13 | 5 | 72/47 | +25 |
3 FC Anyang | 36 | 55 | 15 | 10 | 11 | 63/50 | +13 |
4 Bucheon FC 1995 | 36 | 51 | 14 | 9 | 13 | 49/51 | -2 |
7 Ansan Mugunghwa FC | 36 | 44 | 12 | 8 | 16 | 42/56 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Korean National Police University
Yongin, Hàn Quốc
Sức chứa:
35,008












