Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.86 bàn/Trận
11/1
Thẻ
1.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

57
E. Charalambous-
19
Phút thi đấu
0
Phong độ

31
E. BergstromHậu vệ

33
T. SchättinHậu vệ

1
P. KonstantinosThủ môn

2
S. ThandiHậu vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

31.Emil BergstromHậu vệ
Chấn thương gót chân
Đầu tháng 09/2026

33.Tobias SchättinHậu vệ
Bầm cơ
Đầu tháng 10/2026

48.Michalis IoannouTiền vệ
Dãn dây chằng chéo
Giữa tháng 05/2026

8.Yoell Van NieffTiền vệ
Bầm cơ
Đầu tháng 10/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 AEK Larnaca | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 13/5 | +8 |
2 Apollon Limassol FC | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 19/8 | +11 |
3 AEL Limassol | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 11/11 | 0 |
4 Omonia Nicosia FC | 7 | 12 | 3 | 3 | 1 | 13/6 | +7 |
11 Anorthosis Famagusta FC | 7 | 6 | 2 | 0 | 5 | 6/13 | -7 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Antonis Papadopoulos
Larnaca, Síp
Sức chứa:
11,930



















